XSMT » XSMT thứ 7 ngày 30-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
13 |
91 |
29 |
| G7 |
589 |
909 |
428 |
| G6 |
2851
4289
1625 |
4147
0009
9586 |
1098
8087
6858 |
| G5 |
2043 |
3825 |
5030 |
| G4 |
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168 |
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710 |
79952
58647
23792
68494
01560
96460
63896 |
| G3 |
75837
00506 |
43779
28535 |
38162
80587 |
| G2 |
19552 |
44653 |
03068 |
| G1 |
18961 |
69112 |
35789 |
| ĐB |
778936 |
448854 |
374269 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 6 | 4,9,9 | |
| 1 | 1,3 | 0,2,5 | |
| 2 | 1,3,5 | 5 | 8,9 |
| 3 | 6,7 | 0,5 | 0 |
| 4 | 3 | 7 | 7 |
| 5 | 1,2,9 | 3,4 | 2,8 |
| 6 | 1,8 | 0,3 | 0,0,2,8,9 |
| 7 | 9 | 7,9 | |
| 8 | 3,9,9 | 6 | 7,7,9 |
| 9 | 1 | 2,4,6,8 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 23-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
55 |
77 |
68 |
| G7 |
580 |
305 |
202 |
| G6 |
9049
2049
9688 |
9715
1967
3072 |
6344
1641
2784 |
| G5 |
1239 |
9705 |
2130 |
| G4 |
48191
05823
55035
58859
89594
22739
93964 |
26193
29795
04143
74631
23593
98578
66900 |
77985
03406
30401
24658
75443
60175
63207 |
| G3 |
55930
81714 |
89817
39186 |
47257
23133 |
| G2 |
59795 |
80102 |
45298 |
| G1 |
91116 |
94375 |
88158 |
| ĐB |
380518 |
819901 |
715514 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2,5,5 | 1,2,6,7 | |
| 1 | 4,6,8 | 5,7 | 4 |
| 2 | 3 | ||
| 3 | 0,5,9,9 | 1 | 0,3 |
| 4 | 9,9 | 3 | 1,3,4 |
| 5 | 5,9 | 7,8,8 | |
| 6 | 4 | 7 | 8 |
| 7 | 2,5,7,8 | 5 | |
| 8 | 0,8 | 6 | 4,5 |
| 9 | 1,4,5 | 3,3,5 | 8 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 16-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
65 |
61 |
97 |
| G7 |
124 |
742 |
694 |
| G6 |
4215
0115
3224 |
3679
2690
6112 |
4820
2679
3589 |
| G5 |
6011 |
1129 |
6222 |
| G4 |
98464
96849
20317
02356
21138
06379
14217 |
29804
49663
87031
79492
37774
31177
68262 |
81138
04903
10105
14519
37617
82575
36670 |
| G3 |
44405
07608 |
66225
64517 |
42991
58930 |
| G2 |
67094 |
93084 |
45418 |
| G1 |
64444 |
79735 |
69463 |
| ĐB |
561370 |
410272 |
128367 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 5,8 | 4 | 3,5 |
| 1 | 1,5,5,7,7 | 2,7 | 7,8,9 |
| 2 | 4,4 | 5,9 | 0,2 |
| 3 | 8 | 1,5 | 0,8 |
| 4 | 4,9 | 2 | |
| 5 | 6 | ||
| 6 | 4,5 | 1,2,3 | 3,7 |
| 7 | 0,9 | 2,4,7,9 | 0,5,9 |
| 8 | 4 | 9 | |
| 9 | 4 | 0,2 | 1,4,7 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 9-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
09 |
54 |
09 |
| G7 |
319 |
338 |
155 |
| G6 |
3854
8335
2734 |
8914
0458
8705 |
9638
6284
4187 |
| G5 |
7484 |
4631 |
9240 |
| G4 |
93024
68649
38800
44641
69111
31761
28290 |
18061
62216
48511
00985
74431
13735
74895 |
29225
34402
01259
68479
22502
17372
37901 |
| G3 |
71520
69443 |
92285
69810 |
46294
36969 |
| G2 |
94103 |
48978 |
36157 |
| G1 |
44824 |
41222 |
08188 |
| ĐB |
781899 |
228575 |
155727 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,9 | 5 | 1,2,2,9 |
| 1 | 1,9 | 0,1,4,6 | |
| 2 | 0,4,4 | 2 | 5,7 |
| 3 | 4,5 | 1,1,5,8 | 8 |
| 4 | 1,3,9 | 0 | |
| 5 | 4 | 4,8 | 5,7,9 |
| 6 | 1 | 1 | 9 |
| 7 | 5,8 | 2,9 | |
| 8 | 4 | 5,5 | 4,7,8 |
| 9 | 0,9 | 5 | 4 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 2-5-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
24 |
74 |
26 |
| G7 |
628 |
480 |
651 |
| G6 |
7449
4197
7923 |
0826
0256
2762 |
2363
2888
9462 |
| G5 |
7453 |
7599 |
4723 |
| G4 |
19302
24162
63987
35941
31494
24167
62990 |
19630
45658
99284
79057
97839
36847
04257 |
13007
46804
89312
82326
94789
83425
69454 |
| G3 |
20842
35094 |
68514
04791 |
92811
72035 |
| G2 |
00104 |
47875 |
87445 |
| G1 |
01079 |
41084 |
72144 |
| ĐB |
192479 |
802963 |
178608 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,4 | 4,7,8 | |
| 1 | 4 | 1,2 | |
| 2 | 3,4,8 | 6 | 3,5,6,6 |
| 3 | 0,9 | 5 | |
| 4 | 1,2,9 | 7 | 4,5 |
| 5 | 3 | 6,7,7,8 | 1,4 |
| 6 | 2,7 | 2,3 | 2,3 |
| 7 | 9,9 | 4,5 | |
| 8 | 7 | 0,4,4 | 8,9 |
| 9 | 0,4,4,7 | 1,9 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 25-4-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
18 |
86 |
17 |
| G7 |
338 |
656 |
071 |
| G6 |
1389
9243
3450 |
4362
3166
7090 |
8649
8487
3328 |
| G5 |
7047 |
9943 |
4898 |
| G4 |
52727
73345
12556
68063
23457
38830
46081 |
40659
18475
83120
01598
70886
01900
05782 |
03204
87939
19034
45481
63999
87070
02321 |
| G3 |
46669
29249 |
05723
64755 |
82234
72030 |
| G2 |
09449 |
20344 |
65954 |
| G1 |
81563 |
38503 |
63224 |
| ĐB |
671181 |
853918 |
963857 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3 | 4 | |
| 1 | 8 | 8 | 7 |
| 2 | 7 | 0,3 | 1,4,8 |
| 3 | 0,8 | 0,4,4,9 | |
| 4 | 3,5,7,9,9 | 3,4 | 9 |
| 5 | 0,6,7 | 5,6,9 | 4,7 |
| 6 | 3,3,9 | 2,6 | |
| 7 | 5 | 0,1 | |
| 8 | 1,1,9 | 2,6,6 | 1,7 |
| 9 | 0,8 | 8,9 |
XSMT » XSMT thứ 7 ngày 18-4-2026
| Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông | |
|---|---|---|---|
| G8 |
82 |
64 |
26 |
| G7 |
766 |
922 |
345 |
| G6 |
0228
1567
2954 |
0002
5654
5147 |
9183
8717
2090 |
| G5 |
8236 |
2358 |
5597 |
| G4 |
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996 |
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343 |
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037 |
| G3 |
04564
99688 |
25625
66735 |
13948
20742 |
| G2 |
80775 |
83801 |
51790 |
| G1 |
85389 |
92394 |
30672 |
| ĐB |
265235 |
288358 |
150040 |
| Đầu | Đà Nẵng | Quảng Ngãi | Đắc Nông |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,6,8,9 | 1,1,2 | 2,8 |
| 1 | 9 | 3 | 7 |
| 2 | 8 | 2,5 | 6 |
| 3 | 5,6 | 5 | 7,8 |
| 4 | 3,7 | 0,2,5,8 | |
| 5 | 4 | 4,7,8,8 | 5 |
| 6 | 4,6,7 | 4 | 3 |
| 7 | 5 | 1 | 2 |
| 8 | 2,8,9 | 8 | 3,3 |
| 9 | 1,6 | 4,4 | 0,0,7 |
Xổ số miền Trung thứ 7 hàng tuần đài nào quay?
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Bảy hàng tuần được quay bởi 3 đài:
Minh Ngọc 247 là địa chỉ tin cậy cung cấp thông tin KQXSMT thứ 7 hàng tuần nhanh chóng và chính xác nhất. Kết quả được cập nhật trực tiếp từ trường quay xổ số kiến thiết trong khung giờ từ 17h15 - 17h30.
Cơ cấu giải thưởng mới nhất của XSMT thứ 7
Mỗi tờ vé số SXMT mệnh giá 10.000 VNĐ mở ra cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn sau:
|
Giải Thưởng |
Số Lượng |
Giá Trị (VNĐ/giải) |
|
Giải Đặc Biệt |
1 |
2.000.000.000 |
|
Giải Nhất |
10 |
30.000.000 |
|
Giải Nhì |
10 |
15.000.000 |
|
Giải Ba |
20 |
10.000.000 |
|
Giải Tư |
70 |
3.000.000 |
|
Giải Năm |
100 |
1.000.000 |
|
Giải Sáu |
300 |
400.000 |
|
Giải Bảy |
1.000 |
200.000 |
|
Giải Tám |
10.000 |
100.000 |
|
Giải Phụ Đặc Biệt (Khớp 5 số cuối cùng của giải đặc biệt) |
9 |
50.000.000 |
|
Giải Khuyến Khích (Khớp số đầu tiên của giải đặc biệt và chỉ sai 1 trong 5 số còn lại) |
45 |
6.000.000 |
Lưu ý đặc biệt: Vé số SXMT thứ 7 trúng nhiều giải, bạn sẽ được lĩnh tổng giá trị của tất cả các giải.
Tại KQXS Minh Ngọc, bạn có thể dễ dàng xem trực tiếp KQXSMT T7 hoặc tra cứu lại kết quả tuần rồi hoặc nhiều tháng, năm trước.
Trúng XS miền Trung thứ 7 lĩnh thưởng ở đâu?
Người chơi trúng thưởng XSMT T7 có thể đổi thưởng tại Phòng trả thưởng - Công ty Xổ số kiến thiết phát hành vé số cua bạn (đối với các giải lớn), hoặc các đại lý được ủy quyền trên toàn miền Trung (đối với những giải nhỏ). Địa chỉ trụ sở các công ty như sau:
- Công ty TNHH MTV XSKT Đà Nẵng - Số 308, đường 2/9, Phường Hòa Cường, TP Đà Nẵng.
- Công ty TNHH MTV XSKT Quảng Ngãi - Số 04 Trương Quang Giao, phường Cẩm Thành, Tỉnh Quảng Ngãi.
- Công ty TNHH MTV XSKT Đắk Nông - Số 88, đường 23/3, Phường Bắc Gia Nghĩa, Tỉnh Lâm Đồng.
Khi đi lĩnh thưởng, hãy mang theo tờ vé số còn nguyên vẹn, không rách nát, tẩy xóa cùng giấy tờ tùy thân để làm thủ tục nhận giải. Thời hạn lĩnh thưởng là trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay (được in trên tờ vé số).
Chúc các bạn chinh phục được giải thưởng cao nhất của SXMT thứ 7!
- Miền Bắc18h15'
- Bình Phước16h15'
- Hậu Giang16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Long An16h15'
- Đà Nẵng17h15'
- Đắc Nông17h15'
- Quảng Ngãi17h15'
