XSMT » XSMT thứ 2 ngày 1-6-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
01 |
42 |
| G7 |
097 |
975 |
| G6 |
8875
4982
8158 |
8467
9122
3843 |
| G5 |
7995 |
5428 |
| G4 |
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302 |
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238 |
| G3 |
13446
26463 |
89023
62999 |
| G2 |
35617 |
37771 |
| G1 |
75893 |
37418 |
| ĐB |
013428 |
724069 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,2 | |
| 1 | 7 | 8,9 |
| 2 | 8 | 2,3,3,7,8 |
| 3 | 8,8 | |
| 4 | 6 | 2,3 |
| 5 | 8,9 | |
| 6 | 3,3,4 | 7,9 |
| 7 | 5,6 | 1,5 |
| 8 | 2 | 3,4 |
| 9 | 3,3,5,5,7 | 9 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 25-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
49 |
72 |
| G7 |
918 |
076 |
| G6 |
2118
3452
9697 |
1583
4673
7851 |
| G5 |
6914 |
3001 |
| G4 |
75513
97811
91148
57239
86520
48888
81377 |
78996
02939
44582
06006
24251
08104
97801 |
| G3 |
77399
15416 |
05484
13837 |
| G2 |
09767 |
27737 |
| G1 |
71122 |
33593 |
| ĐB |
410154 |
739904 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1,1,4,4,6 | |
| 1 | 1,3,4,6,8,8 | |
| 2 | 0,2 | |
| 3 | 9 | 7,7,9 |
| 4 | 8,9 | |
| 5 | 2,4 | 1,1 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 7 | 2,3,6 |
| 8 | 8 | 2,3,4 |
| 9 | 7,9 | 3,6 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 18-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
24 |
76 |
| G7 |
565 |
683 |
| G6 |
3976
1622
7075 |
8223
3049
1124 |
| G5 |
5224 |
6917 |
| G4 |
20873
85291
44376
67265
86342
36855
60501 |
98126
30594
43631
91452
58775
83664
98305 |
| G3 |
97610
76122 |
07088
21154 |
| G2 |
80633 |
94449 |
| G1 |
53676 |
45818 |
| ĐB |
449399 |
133482 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 5 |
| 1 | 0 | 7,8 |
| 2 | 2,2,4,4 | 3,4,6 |
| 3 | 3 | 1 |
| 4 | 2 | 9,9 |
| 5 | 5 | 2,4 |
| 6 | 5,5 | 4 |
| 7 | 3,5,6,6,6 | 5,6 |
| 8 | 2,3,8 | |
| 9 | 1,9 | 4 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 11-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
02 |
20 |
| G7 |
292 |
414 |
| G6 |
0253
3166
6359 |
2029
1985
4867 |
| G5 |
4787 |
6324 |
| G4 |
17921
42646
76943
47357
10503
45232
88728 |
33311
99862
69113
72597
07065
89709
59630 |
| G3 |
15787
41022 |
83903
44720 |
| G2 |
54855 |
66364 |
| G1 |
23932 |
66644 |
| ĐB |
793529 |
218982 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 2,3 | 3,9 |
| 1 | 1,3,4 | |
| 2 | 1,2,8,9 | 0,0,4,9 |
| 3 | 2,2 | 0 |
| 4 | 3,6 | 4 |
| 5 | 3,5,7,9 | |
| 6 | 6 | 2,4,5,7 |
| 7 | ||
| 8 | 7,7 | 2,5 |
| 9 | 2 | 7 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 4-5-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
94 |
41 |
| G7 |
051 |
013 |
| G6 |
2074
7465
5316 |
2437
0049
8094 |
| G5 |
1201 |
8824 |
| G4 |
88045
93952
68029
13995
61145
83829
30438 |
73619
43749
04479
10459
40203
77341
82202 |
| G3 |
05582
47549 |
29793
94486 |
| G2 |
32017 |
66216 |
| G1 |
55081 |
27829 |
| ĐB |
559552 |
063739 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 1 | 2,3 |
| 1 | 6,7 | 3,6,9 |
| 2 | 9,9 | 4,9 |
| 3 | 8 | 7,9 |
| 4 | 5,5,9 | 1,1,9,9 |
| 5 | 1,2,2 | 9 |
| 6 | 5 | |
| 7 | 4 | 9 |
| 8 | 1,2 | 6 |
| 9 | 4,5 | 3,4 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 27-4-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
86 |
42 |
| G7 |
634 |
196 |
| G6 |
7933
4114
2186 |
4842
8842
2771 |
| G5 |
9554 |
8073 |
| G4 |
98922
96597
95228
17943
27156
19087
51791 |
01362
41672
98695
82542
68497
81064
23313 |
| G3 |
79595
41866 |
90193
90461 |
| G2 |
67358 |
63186 |
| G1 |
89366 |
96151 |
| ĐB |
836508 |
551680 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 8 | |
| 1 | 4 | 3 |
| 2 | 2,8 | |
| 3 | 3,4 | |
| 4 | 3 | 2,2,2,2 |
| 5 | 4,6,8 | 1 |
| 6 | 6,6 | 1,2,4 |
| 7 | 1,2,3 | |
| 8 | 6,6,7 | 0,6 |
| 9 | 1,5,7 | 3,5,6,7 |
XSMT » XSMT thứ 2 ngày 20-4-2026
| Thừa Thiên Huế | Phú Yên | |
|---|---|---|
| G8 |
52 |
42 |
| G7 |
845 |
946 |
| G6 |
0631
9649
4772 |
2870
0386
9642 |
| G5 |
4437 |
4572 |
| G4 |
46467
01527
11282
45195
36992
35093
43209 |
51225
83059
00519
81188
25185
07833
02144 |
| G3 |
50773
42913 |
15181
37280 |
| G2 |
92450 |
56453 |
| G1 |
78454 |
91315 |
| ĐB |
850554 |
484050 |
| Đầu | Thừa Thiên Huế | Phú Yên |
|---|---|---|
| 0 | 9 | |
| 1 | 3 | 5,9 |
| 2 | 7 | 5 |
| 3 | 1,7 | 3 |
| 4 | 5,9 | 2,2,4,6 |
| 5 | 0,2,4,4 | 0,3,9 |
| 6 | 7 | |
| 7 | 2,3 | 0,2 |
| 8 | 2 | 0,1,5,6,8 |
| 9 | 2,3,5 |
Xổ số miền Trung thứ 2 hàng tuần có mấy đài?
Kết quả Xổ số miền Trung thứ Hai hàng tuần được quay bởi 2 đài:
Minh Ngọc 247 là địa chỉ tin cậy cung cấp thông tin KQXSMT thứ 2 hàng tuần nhanh chóng và chính xác nhất. Kết quả được cập nhật trực tiếp từ trường quay xổ số kiến thiết trong khung giờ từ 17h15 - 17h30.
Cơ cấu giải thưởng mới nhất của XSMT thứ 2
Mỗi tờ vé số XSMT mệnh giá 10.000 VNĐ mở ra cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn sau:
|
Giải Thưởng |
Số Lượng |
Giá Trị (VNĐ/giải) |
|
Giải Đặc Biệt |
1 |
2.000.000.000 |
|
Giải Nhất |
10 |
30.000.000 |
|
Giải Nhì |
10 |
15.000.000 |
|
Giải Ba |
20 |
10.000.000 |
|
Giải Tư |
70 |
3.000.000 |
|
Giải Năm |
100 |
1.000.000 |
|
Giải Sáu |
300 |
400.000 |
|
Giải Bảy |
1.000 |
200.000 |
|
Giải Tám |
10.000 |
100.000 |
|
Giải Phụ Đặc Biệt (Khớp 5 số cuối cùng của giải đặc biệt) |
9 |
50.000.000 |
|
Giải Khuyến Khích (Khớp số đầu tiên của giải đặc biệt và chỉ sai 1 trong 5 số còn lại) |
45 |
6.000.000 |
Lưu ý đặc biệt: Vé số SXMT thứ 2 trúng nhiều giải, bạn sẽ được lĩnh tổng giá trị của tất cả các giải.
Tại xổ số Minh Ngọc 247, bạn có thể dễ dàng xem trực tiếp KQXSMT T2 hoặc tra cứu lại kết quả tuần rồi hoặc nhiều tháng, năm trước.
Trúng XS miền Trung thứ 2 đổi thưởng ở đâu?
Người chơi trúng thưởng XSMT T2 có thể lĩnh thưởng tại Phòng trả thưởng - Công ty Xổ số kiến thiết phát hành vé số cua bạn (đối với các giải lớn), hoặc các đại lý được ủy quyền trên toàn miền Trung (đối với những giải nhỏ). Địa chỉ trụ sở các công ty như sau:
- Công ty TNHH MTV XSKT Huế - Số 1, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Thanh Thủy, TP Huế.
- Công ty TNHH MTV XSKT Phú Yên - Số 204 Trần Hưng Đạo, Phường 4, TP Tuy Hòa, Phú Yên.
Khi đi lĩnh thưởng, hãy mang theo tờ vé số còn nguyên vẹn, không rách nát, tẩy xóa cùng giấy tờ tùy thân để làm thủ tục nhận giải. Thời hạn lĩnh thưởng là trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay (được in trên tờ vé số).
Chúc các bạn chinh phục được giải thưởng cao nhất của SXMT thứ 2!
- Miền Bắc18h15'
- Bình Phước16h15'
- Hậu Giang16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Long An16h15'
- Đà Nẵng17h15'
- Đắc Nông17h15'
- Quảng Ngãi17h15'
