XSMN » XSMN chủ nhật ngày 31-5-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 92 | 14 | 11 |
| G7 | 552 | 411 | 869 |
| G6 | 0862
4625
4626 | 0717
3182
1169 | 3563
1157
7412 |
| G5 | 0869 | 8270 | 6220 |
| G4 | 68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475 | 99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826 | 02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474 |
| G3 |
43652
64214 |
17803
22584 |
80444
70417 |
| G2 | 72050 | 08181 | 49107 |
| G1 | 58985 | 65759 | 47204 |
| ĐB | 197341 | 870587 | 080550 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 3,5 | 0,4,7 | |
| 1 | 4 | 1,4,7 | 0,1,2,7 |
| 2 | 3,5,6 | 6 | 0 |
| 3 | |||
| 4 | 1 | 8 | 4 |
| 5 | 0,2,2,2 | 9 | 0,2,7 |
| 6 | 2,9 | 8,9 | 3,3,9 |
| 7 | 5 | 0 | 4 |
| 8 | 1,5 | 1,2,4,7 | 5 |
| 9 | 2,4,6,6 | 0,2,9 | 7 |
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 24-5-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 97 | 77 | 43 |
| G7 | 451 | 160 | 941 |
| G6 | 8106
0925
7041 | 0784
6501
3975 | 8947
5670
0676 |
| G5 | 1890 | 1675 | 4421 |
| G4 | 70785
28511
79826
99360
71671
14799
09801 | 99364
36047
53112
14907
05959
28437
40193 | 50884
14775
36112
88872
07840
96647
54123 |
| G3 |
39735
17026 |
60285
23738 |
41076
90398 |
| G2 | 03568 | 24074 | 27526 |
| G1 | 39354 | 35710 | 00668 |
| ĐB | 347955 | 957166 | 949438 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 1,6 | 1,7 | |
| 1 | 1 | 0,2 | 2 |
| 2 | 5,6,6 | 1,3,6 | |
| 3 | 5 | 7,8 | 8 |
| 4 | 1 | 7 | 0,1,3,7,7 |
| 5 | 1,4,5 | 9 | |
| 6 | 0,8 | 0,4,6 | 8 |
| 7 | 1 | 4,5,5,7 | 0,2,5,6,6 |
| 8 | 5 | 4,5 | 4 |
| 9 | 0,7,9 | 3 | 8 |
- Xem thêm kết quả xổ số Tiền Giang
- Xem thêm kết quả xổ số Kiên Giang
- Xem thêm kết quả xổ số Đà Lạt
- Xem thêm kết quả xổ số miền Nam thứ 2
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 17-5-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 74 | 49 | 10 |
| G7 | 288 | 664 | 949 |
| G6 | 4461
4898
6000 | 7085
2156
2510 | 8297
1486
0008 |
| G5 | 9411 | 0990 | 3623 |
| G4 | 83231
44525
09242
11953
27332
76340
47902 | 25409
60745
21782
91930
06613
13284
53011 | 31950
07376
83740
59419
40143
41524
48838 |
| G3 |
96451
79851 |
76412
05049 |
90022
41451 |
| G2 | 41572 | 11367 | 64900 |
| G1 | 87701 | 42716 | 72853 |
| ĐB | 486686 | 996036 | 443862 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,1,2 | 9 | 0,8 |
| 1 | 1 | 0,1,2,3,6 | 0,9 |
| 2 | 5 | 2,3,4 | |
| 3 | 1,2 | 0,6 | 8 |
| 4 | 0,2 | 5,9,9 | 0,3,9 |
| 5 | 1,1,3 | 6 | 0,1,3 |
| 6 | 1 | 4,7 | 2 |
| 7 | 2,4 | 6 | |
| 8 | 6,8 | 2,4,5 | 6 |
| 9 | 8 | 0 | 7 |
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 10-5-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 21 | 82 | 86 |
| G7 | 531 | 768 | 743 |
| G6 | 3523
2502
5567 | 0364
6951
7812 | 1666
0533
2774 |
| G5 | 1906 | 6108 | 3400 |
| G4 | 80383
05788
35208
07766
76893
97180
77268 | 54614
52467
44112
92887
26068
46797
57940 | 64508
97086
35218
65389
18073
26990
11350 |
| G3 |
12180
50033 |
69698
39824 |
49484
73147 |
| G2 | 16528 | 65578 | 31516 |
| G1 | 78183 | 50423 | 42829 |
| ĐB | 378913 | 134619 | 566502 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 2,6,8 | 8 | 0,2,8 |
| 1 | 3 | 2,2,4,9 | 6,8 |
| 2 | 1,3,8 | 3,4 | 9 |
| 3 | 1,3 | 3 | |
| 4 | 0 | 3,7 | |
| 5 | 1 | 0 | |
| 6 | 6,7,8 | 4,7,8,8 | 6 |
| 7 | 8 | 3,4 | |
| 8 | 0,0,3,3,8 | 2,7 | 4,6,6,9 |
| 9 | 3 | 7,8 | 0 |
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 3-5-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 54 | 82 | 56 |
| G7 | 456 | 317 | 588 |
| G6 | 1243
7332
4254 | 0008
8175
4458 | 1073
9156
7366 |
| G5 | 8145 | 7824 | 8403 |
| G4 | 66658
42064
63871
16873
88917
59386
72196 | 46944
69612
21823
91303
48432
75625
05564 | 08651
57738
45375
79879
60378
34678
65350 |
| G3 |
21999
84605 |
44903
22815 |
58938
25566 |
| G2 | 87425 | 39844 | 64637 |
| G1 | 87565 | 01799 | 71526 |
| ĐB | 796442 | 070963 | 193203 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 5 | 3,3,8 | 3,3 |
| 1 | 7 | 2,5,7 | |
| 2 | 5 | 3,4,5 | 6 |
| 3 | 2 | 2 | 7,8,8 |
| 4 | 2,3,5 | 4,4 | |
| 5 | 4,4,6,8 | 8 | 0,1,6,6 |
| 6 | 4,5 | 3,4 | 6,6 |
| 7 | 1,3 | 5 | 3,5,8,8,9 |
| 8 | 6 | 2 | 8 |
| 9 | 6,9 | 9 |
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 26-4-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 53 | 90 | 81 |
| G7 | 467 | 199 | 032 |
| G6 | 3784
4396
9113 | 7346
3489
4885 | 5008
7887
4630 |
| G5 | 2193 | 5237 | 6728 |
| G4 | 46513
75659
22121
58654
52214
72716
67445 | 32298
97148
85112
26700
28907
88919
67300 | 93710
70087
88838
56244
57753
04087
76299 |
| G3 |
12264
75394 |
88802
19842 |
67834
42550 |
| G2 | 39183 | 69323 | 70052 |
| G1 | 12104 | 73462 | 00205 |
| ĐB | 624586 | 360679 | 212947 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 4 | 0,0,2,7 | 5,8 |
| 1 | 3,3,4,6 | 2,9 | 0 |
| 2 | 1 | 3 | 8 |
| 3 | 7 | 0,2,4,8 | |
| 4 | 5 | 2,6,8 | 4,7 |
| 5 | 3,4,9 | 0,2,3 | |
| 6 | 4,7 | 2 | |
| 7 | 9 | ||
| 8 | 3,4,6 | 5,9 | 1,7,7,7 |
| 9 | 3,4,6 | 0,8,9 | 9 |
XSMN » XSMN chủ nhật ngày 19-4-2026
| Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt | |
|---|---|---|---|
| G8 | 73 | 22 | 61 |
| G7 | 637 | 984 | 708 |
| G6 | 3524
4809
0130 | 5011
0861
5855 | 6335
4971
5815 |
| G5 | 7262 | 3821 | 9669 |
| G4 | 04888
87316
75774
06253
08553
32491
65600 | 78479
59935
78817
78369
98695
57658
49712 | 43213
86251
80682
07980
39370
46881
59227 |
| G3 |
73319
54837 |
15001
84619 |
55805
28953 |
| G2 | 83257 | 36588 | 69037 |
| G1 | 81303 | 65347 | 11144 |
| ĐB | 480644 | 220127 | 751465 |
| Đầu | Tiền Giang | Kiên Giang | Đà Lạt |
|---|---|---|---|
| 0 | 0,3,9 | 1 | 5,8 |
| 1 | 6,9 | 1,2,7,9 | 3,5 |
| 2 | 4 | 1,2,7 | 7 |
| 3 | 0,7,7 | 5 | 5,7 |
| 4 | 4 | 7 | 4 |
| 5 | 3,3,7 | 5,8 | 1,3 |
| 6 | 2 | 1,9 | 1,5,9 |
| 7 | 3,4 | 9 | 0,1 |
| 8 | 8 | 4,8 | 0,1,2 |
| 9 | 1 | 5 |
Xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần có mấy đài?
Kết quả Xổ số miền Nam chủ nhật hàng tuần được quay bởi 3 đài:
- Xổ số Tiền Giang
- Xổ số Kiên Giang
- Xổ số Đà Lạt (Lâm Đồng)
Minh Ngọc 247 là địa chỉ tin cậy cung cấp thông tin KQXSMN chủ nhật hàng tuần nhanh chóng và chính xác nhất. Kết quả được cập nhật trực tiếp từ trường quay xổ số kiến thiết trong khung giờ từ 16h15 - 16h30.
Cơ cấu giải thưởng mới nhất của XSMN chủ nhật
Mỗi tờ vé số XSMN mệnh giá 10.000 VNĐ mở ra cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn sau:
|
Giải Thưởng |
Số Lượng |
Giá Trị (VNĐ/giải) |
|
Giải Đặc Biệt |
1 |
2.000.000.000 |
|
Giải Nhất |
10 |
30.000.000 |
|
Giải Nhì |
10 |
15.000.000 |
|
Giải Ba |
20 |
10.000.000 |
|
Giải Tư |
70 |
3.000.000 |
|
Giải Năm |
100 |
1.000.000 |
|
Giải Sáu |
300 |
400.000 |
|
Giải Bảy |
1.000 |
200.000 |
|
Giải Tám |
10.000 |
100.000 |
|
Giải Phụ Đặc Biệt (Khớp 5 số cuối cùng của giải đặc biệt) |
9 |
50.000.000 |
|
Giải Khuyến Khích (Khớp số đầu tiên của giải đặc biệt và chỉ sai 1 trong 5 số còn lại) |
45 |
6.000.000 |
Lưu ý đặc biệt: Vé số SXMN chủ nhật trúng nhiều giải, bạn sẽ được lĩnh tổng giá trị của tất cả các giải.
Tại KQXS Minh Ngọc, bạn có thể dễ dàng xem trực tiếp KQXSMN CN hoặc tra cứu lại kết quả tuần rồi hoặc nhiều tháng, năm trước.
Trúng XS miền Nam chủ nhật đổi thưởng ở đâu?
Người chơi trúng thưởng XSMN CN có thể lĩnh thưởng tại Phòng trả thưởng - Công ty Xổ số kiến thiết phát hành vé số cua bạn (đối với các giải lớn), hoặc các đại lý được ủy quyền trên toàn miền Nam (đối với những giải nhỏ). Địa chỉ trụ sở các công ty như sau:
- Công ty TNHH MTV XSKT Tiền Giang - Số 5, đường Thủ Khoa Huân, phường Mỹ Tho, Tỉnh Đồng Tháp.
- Công ty TNHH MTV XSKT Kiên Giang - Số 94 Đường 3 Tháng 2, Phường Rạch Giá, Tỉnh An Giang.
- Công ty TNHH MTV XSKT Tỉnh Lâm Đồng - Số 4 - 6 Hồ Tùng Mậu, phường 3, TP Đà Lạt.
Khi đi lĩnh thưởng, hãy mang theo tờ vé số còn nguyên vẹn, không rách nát, tẩy xóa cùng giấy tờ tùy thân để làm thủ tục nhận giải. Thời hạn lĩnh thưởng là trong vòng 30 ngày kể từ ngày quay (được in trên tờ vé số).
Chúc các bạn chinh phục được giải thưởng cao nhất của SXMN chủ nhật!
- Miền Bắc18h15'
- Bình Phước16h15'
- Hậu Giang16h15'
- TP Hồ Chí Minh16h15'
- Long An16h15'
- Đà Nẵng17h15'
- Đắc Nông17h15'
- Quảng Ngãi17h15'
